clasp knife

Học thuật
Thân thiện
clasp knife

A scout uses a clasp knife to carve a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao gấp lưỡi: Một loại dao lớn, thường một hoặc nhiều lưỡi dao có thể gấp lại vào trong cán dao để đảm bảo an toàn khi không sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a clasp knife to cut the rope. (Anh ta dùng một con dao gấp lưỡi để cắt sợi dây.)
    • The old sailor always carried a sturdy clasp knife. (Người thủy thủ già luôn mang theo một con dao gấp lưỡi chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a clasp knife": mở lưỡi dao gấp ra.
    • He carefully opened the clasp knife to sharpen it. (Anh ấy cẩn thận mở con dao gấp lưỡi ra để mài .)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket knife (n): dao bỏ túi (thường nhỏ hơn nhiều công dụng hơn một con dao gấp lưỡi thông thường).
  • Folding knife (n): dao gập (từ chung chỉ các loại dao lưỡi gập vào cán).
Từ đồng nghĩa
  • Jackknife: dao gập (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Folding blade knife: dao lưỡi gập.
Lưu ý
  • "Clasp knife" thường chỉ một loại dao gập kích thước lớn chắc chắn, thường dùng cho các công việc ngoài trời hoặc trong các ngành nghề đặc thù (như đi biển, cắm trại), khác với "pocket knife" nhỏ gọn đa dụng hơn.
clasp knife

A scout uses a clasp knife to carve a piece of wood.

Noun
  1. dao gấp lưỡi (dao lớn với một hay nhiều lưỡi gấp)